Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Cơ bản 📚 1 bài học

hardly

/'hɑːd.li/

hầu như không

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 trạng từ · adverb

  1. hầu như không

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He hardly checks his email on weekends.Anh ấy hầu như không kiểm tra email vào cuối tuần.

🧠 Thử trí nhớ

"hardly" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí