Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

have a rest

/hæv ə rest/

have a rest

động từ · verb

  1. nghỉ ngơi

Ví dụ

  • You look tired, you should have a rest.Trông bạn mệt mỏi quá, bạn nên nghỉ ngơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi