Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

headhunt

/ˈhed.hʌnt/

động từ · verb

  1. săn nhân tài, tuyển dụng cấp cao

Ví dụ

  • The agency was hired to headhunt a new Chief Marketing Officer.Công ty tuyển dụng đã được thuê để săn nhân tài cho vị trí Giám đốc Marketing mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi