Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

history

/ˈhɪstri/

history

danh từ · noun

  1. môn Lịch sử

Ví dụ

  • When do you have History?Khi nào bạn có môn Lịch sử?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi