Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hunt

/hʌnt/

hunt

động từ · verb

  1. săn tìm

Ví dụ

  • Travelers love to hunt for cheap hotel deals.Du khách rất thích săn tìm ưu đãi khách sạn giá rẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi