Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

immigrant

/ˈɪmɪɡrənt/

immigrant

danh từ · noun

  1. người nhập cư

Ví dụ

  • Many immigrants learn English to settle down in Canada.Nhiều người nhập cư học tiếng Anh để định cư ở Canada.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi