Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

inbox

/ˈɪnbɑːks/

inbox

danh từ · noun

  1. hộp thư đến

Ví dụ

  • Check your inbox for the confirmation.Hãy kiểm tra hộp thư đến của bạn để xem xác nhận.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi