Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

interactive

/ˌɪntərˈæktɪv/

interactive

tính từ · adjective

  1. có tính tương tác

Ví dụ

  • This website features interactive games for language learners.Trang web này có các trò chơi tương tác dành cho người học ngôn ngữ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi