Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

kayaking

/ˈkaɪ.æk.ɪŋ/

môn chèo thuyền kayak

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

kayaking

📖 danh từ · noun

  1. môn chèo thuyền kayak

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Our team went kayaking during the company trip last month.Đội của chúng tôi đã đi chèo thuyền kayak trong chuyến đi của công ty tháng trước.

🧠 Thử trí nhớ

"kayaking" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí