Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

kidney

/ˈkɪd.ni/

thận

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

kidney

📖 danh từ · noun

  1. thận

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The medical exam showed that his kidney function is normal.Kết quả kiểm tra y tế cho thấy chức năng thận của anh ấy bình thường.

🧠 Thử trí nhớ

"kidney" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí