Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lava

/ˈlɑː.və/

lava

danh từ · noun

  1. dung nham (đá nóng chảy trào ra mặt đất)

Ví dụ

  • Such flowing material becomes lava.Vật chất chảy ra như vậy trở thành dung nham.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi