Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lemon

/ˈlem.ən/

lemon

danh từ · noun

  1. quả chanh vàng

Ví dụ

  • Look at the yellow lemon.Hãy nhìn quả chanh màu vàng kìa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi