Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

letter

/ˈletər/

letter

danh từ · noun

  1. chữ cái

Ví dụ

  • The letter A is a vowel.Chữ cái A là một nguyên âm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi