Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

long

/lɒŋ/

long

tính từ · adjective

  1. dài

Ví dụ

  • She has long hair.Cô ấy có mái tóc dài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi