Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

magic

/ˈmædʒ.ɪk/

magic

tính từ · adjective

  1. kỳ diệu, ảo thuật

Ví dụ

  • Music is magic.Âm nhạc thật kỳ diệu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi