Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

market

/ˈmɑː.kɪt/

market

danh từ · noun

  1. thị trường

Ví dụ

  • They are trying to enter the Asian smartphone market.Họ đang cố gắng thâm nhập vào thị trường điện thoại thông minh châu Á.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi