Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

month

/mʌnθ/

month

danh từ · noun

  1. tháng

Ví dụ

  • December is the last month of the year.Tháng Mười hai là tháng cuối cùng trong năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi