Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

musician

/mjuːˈzɪʃ.ən/

musician

danh từ · noun

  1. nhạc sĩ

Ví dụ

  • He is a famous musician.Ông ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi