Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mute

/mjuːt/

mute

động từ · verb

  1. tắt tiếng

Ví dụ

  • Kindly mute the microphone.Xin vui lòng tắt tiếng micro.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi