Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

open

/ˈəʊpən/

open

động từ · verb

  1. mở

Ví dụ

  • Open your mouth!Hãy mở miệng của bạn ra!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi