Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

operation

/ˌɒpəˈreɪʃn/

operation

danh từ · noun

  1. ca phẫu thuật

Ví dụ

  • The surgical operation was successful.Ca phẫu thuật đã thành công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi