overview
/ˈəʊ.və.vjuː/
danh từ · noun
- bản tóm tắt, cái nhìn tổng quan
Ví dụ
- Each group should send a brief overview describing their primary ideas before November 15th.Mỗi nhóm nên gửi một bản tóm tắt ngắn mô tả các ý tưởng chính của họ trước ngày 15 tháng 11.