Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

packet

/ˈpæk.ɪt/

packet

danh từ · noun

  1. gói tài liệu, tập hồ sơ

Ví dụ

  • Each registered speaker will receive a preparation packet.Mỗi diễn giả đã đăng ký sẽ nhận được một tập tài liệu chuẩn bị.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi