Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

papaya

/pəˈpaɪ.ə/

papaya

danh từ · noun

  1. quả đu đủ

Ví dụ

  • There is a papaya tree in my garden.Có một cây đu đủ trong vườn nhà tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi