Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pen

/pen/

pen

danh từ · noun

  1. cây bút mực

Ví dụ

  • This is my pen.Đây là cây bút mực của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi