playwright
/ˈpleɪ.raɪt/
nhà soạn kịch
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- nhà soạn kịch
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Shakespeare is a world-famous playwright.Shakespeare là một nhà soạn kịch nổi tiếng thế giới.
🧠 Thử trí nhớ
"playwright" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí