Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pollution

/pəˈluːʃn/

pollution

danh từ · noun

  1. sự ô nhiễm

Ví dụ

  • Air pollution is a big problem in large cities.Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi