Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

prospect

/ˈprɒspekt/

prospect

danh từ · noun

  1. triển vọng, cơ hội thành công

Ví dụ

  • Good computer skills will improve your job prospects.Kỹ năng máy tính tốt sẽ cải thiện triển vọng nghề nghiệp của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi