Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

quiz

/kwɪz/

quiz

danh từ · noun

  1. bài kiểm tra ngắn

Ví dụ

  • We have a English quiz today.Hôm nay chúng tớ có bài kiểm tra ngắn tiếng Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi