Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rapid

/ˈræpɪd/

rapid

tính từ · adjective

  1. nhanh chóng

Ví dụ

  • Such rapid motion generates a collision force of 1,200 g.Chuyển động nhanh chóng như vậy tạo ra lực va chạm 1.200 g.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi