Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

receptionist

/rɪˈsepʃənɪst/

receptionist

danh từ · noun

  1. nhân viên lễ tân

Ví dụ

  • Ask the receptionist for the key.Hãy hỏi nhân viên lễ tân để lấy chìa khóa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi