Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

recharge

/ˌriːˈtʃɑːdʒ/

recharge

động từ · verb

  1. nạp lại năng lượng

Ví dụ

  • A short weekend trip allows professionals to recharge effectively.Một chuyến đi ngắn ngày cuối tuần giúp giới chuyên môn nạp lại năng lượng hiệu quả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi