Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

relax

/rɪˈlæks/

relax

động từ · verb

  1. thư giãn

Ví dụ

  • They relax after a busy workday.Họ thư giãn sau một ngày làm việc bận rộn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi