Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

repeat

/rɪˈpiːt/

repeat

động từ · verb

  1. lặp lại, nhắc lại

Ví dụ

  • Could you repeat that?Bạn có thể nhắc lại điều đó không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi