restrictive
/rɪˈstrɪk.tɪv/
mang tính giới hạn (ngữ pháp)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- mang tính giới hạn (ngữ pháp)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Restrictive clauses provide essential information to identify the noun.Các mệnh đề giới hạn cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ.
🧠 Thử trí nhớ
"restrictive" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí