Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 3 bài học

reunion

/ˌriːˈjuːniən/

sự đoàn tụ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự đoàn tụ
  2. cuộc đoàn tụ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Tet is a special time for family reunion.Tết là thời gian đặc biệt cho sự đoàn tụ gia đình.
  • Tet is a time for family reunion.Tết là thời gian cho sự đoàn tụ gia đình.
  • We attend a family reunion every year.Chúng tôi tham dự cuộc đoàn tụ gia đình mỗi năm.

🧠 Thử trí nhớ

"reunion" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí