Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

scaffolding

/ˈskæf.əl.dɪŋ/

scaffolding

danh từ · noun

  1. giàn giáo

Ví dụ

  • Check the scaffolding for safety.Kiểm tra giàn giáo để đảm bảo an toàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi