Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

scan

/skæn/

scan

động từ · verb

  1. quét (tài liệu, bản chụp)

Ví dụ

  • I am scanning the form right now.Tôi đang quét mẫu đơn ngay lúc này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi