Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

seedling

/ˈsiːd.lɪŋ/

seedling

danh từ · noun

  1. cây giống

Ví dụ

  • Plant the seedling in good soil.Trồng cây giống vào đất tốt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi