Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sell

/sel/

sell

động từ · verb

  1. bán

Ví dụ

  • Do you sell notebooks here?Bạn có bán vở ở đây không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi