Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

signal

/ˈsɪɡnəl/

signal

danh từ · noun

  1. tín hiệu

Ví dụ

  • Look at the traffic signal.Hãy nhìn vào tín hiệu giao thông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi