Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

single

/ˈsɪŋ.ɡəl/

single

tính từ · adjective

  1. độc thân, đơn thân

Ví dụ

  • She is a single mother.Cô ấy là một bà mẹ đơn thân.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi