Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

skimming

/ˈskɪm.ɪŋ/

skimming

danh từ · noun

  1. kỹ năng đọc lướt lấy ý chính

Ví dụ

  • Skimming helps you find the main idea quickly.Kỹ năng đọc lướt giúp bạn tìm ý chính nhanh chóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi