Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

skirt

/skɜːt/

skirt

danh từ · noun

  1. chân váy

Ví dụ

  • The pink skirt is cute.Chiếc chân váy màu hồng rất đáng yêu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi