Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sky

/skaɪ/

sky

danh từ · noun

  1. bầu trời

Ví dụ

  • The sun is in the sky.Mặt trời ở trên bầu trời.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi