Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

snow

/snəʊ/

snow

danh từ · noun

  1. tuyết

Ví dụ

  • Snow is white.Tuyết có màu trắng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi