Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

soon

/suːn/

soon

trạng từ · adverb

  1. sớm

Ví dụ

  • I hope to see you soon at the office.Tôi hy vọng sớm gặp lại bạn tại văn phòng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi