Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

speak

/spiːk/

speak

động từ · verb

  1. nói, nói chuyện

Ví dụ

  • I speak English every day.Tôi nói tiếng Anh mỗi ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi