Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

studio

/ˈstjuː.di.əʊ/

studio

danh từ · noun

  1. phòng thu, xưởng nghệ thuật

Ví dụ

  • The painter was in his studio.Họa sĩ đã ở trong phòng thu của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi