Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

subcontract

/ˌsʌb.kənˈtrækt/

subcontract

động từ · verb

  1. giao lại hợp đồng phụ, thuê lại nhà thầu phụ

Ví dụ

  • Will your team handle music licensing directly or subcontract this portion?Đội ngũ của bạn sẽ trực tiếp xử lý bản quyền âm nhạc hay giao lại phần này cho nhà thầu phụ?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi